hermit crab

hermit crab

A hermit crab peeks out from its borrowed shell on a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: hermit crab một loài giáp xác biển nhỏ, thân mềm, sống trong vỏ ốc bỏ đi của các loài chân bụng (gastropod). Chúng không tự tạo vỏ phải tìm chiếm vỏ ốc rỗng để bảo vệ cơ thể mềm yếu của mình.

dụ sử dụng
  • (Con ốc mượn hồn ngang qua cát, mang theo chiếc vỏ mượn của .)
  • (Trẻ em thích xem những con ốc mượn hồn chuyển sang một chiếc vỏ mới, to hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like a hermit crab": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật luôn dựa dẫm vào thứ đó sẵn, không tự tạo ra chỗ đứng cho mình.
    • He never builds his own life; he is like a hermit crab, always borrowing from others. (Anh ấy không bao giờ xây dựng cuộc sống riêng; anh ấy giống như một con ốc mượn hồn, luôn mượn tạm từ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermit crab (n): từ ghép, không biến thể chính thức.
  • Crustacean (n): giáp xác (nhóm động vật bao gồm hermit crab, tôm, cua).
  • Gastropod (n): chân bụng (nhóm ốc vỏ xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
  • Paguroid (n): tên khoa học của nhóm động vật chứa hermit crab.
  • Shell-dweller (n): sinh vật sống trong vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hermit crab". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - Move into a shell (di chuyển vào vỏ): hành động của hermit crab khi tìm vỏ mới. - The hermit crab moved into a new shell after outgrowing the old one. (Con ốc mượn hồn di chuyển vào một chiếc vỏ mới sau khi lớn hơn chiếc vỏ .)

Thành ngữ liên quan
  • "To live like a hermit crab": sống phụ thuộc, không độc lập.
    • After losing his job, he lived like a hermit crab, relying on his parents for everything. (Sau khi mất việc, anh ấy sống như một con ốc mượn hồn, phụ thuộc vào cha mẹ cho mọi thứ.)